y nhiên

y nhiên

Y nhiên, chiếc bình cổ vẫn đứng trên kệ sau nhiều năm.

Định nghĩa
  1. Tính từ (cổ):
    • Y nguyên, không thay đổi: "y nhiên" chỉ trạng thái một sự vật, sự việc vẫn giữ nguyên trạng thái ban đầu, không bị biến đổi hay suy suyển theo thời gian.
    • Như , vẫn vậy: dùng để diễn tả sự không khác biệt so với trước đây.
dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà cổ ấy vẫn giữ nguyên trạng thái sau nhiều năm.)
  • (Phong cảnh nơi đây không thay đổi so với quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "y nhiên bất động": vẫn y nguyên, không cử động hay thay đổi.

    • Tượng đá đứng y nhiên bất động giữa trời mưa. (Tượng đá vẫn giữ nguyên tư thế, không lay chuyển dưới mưa.)
  • "y nhiên như ": diễn tả sự không đổi so với trước đây.

    • Mối quan hệ giữa họ vẫn y nhiên như . (Mối quan hệ giữa họ không thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Y nguyên (tính từ): giống hệt, không thay đổitừ đồng nghĩa phổ biến hơn của "y nhiên".

    • Anh ấy giữ y nguyên lời hứa. (Anh ấy giữ đúng lời hứa, không thay đổi.)
  • Y như (tính từ): giống hệt, không khác.

    • ấy y như mẹ mình. ( ấy giống hệt mẹ mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Như : vẫn giữ trạng thái ban đầu.
  • Không đổi: không sự thay đổi nào.
  • Nguyên vẹn: còn nguyên, không bị hư hỏng hay mất mát.
Thành ngữ liên quan
  • Y nhiên cố ngã: vẫn như , không thay đổi (thường dùng trong văn chương cổ).
    • Dòng sông y nhiên cố ngã, chảy mãi về biển. (Dòng sông vẫn giữ nguyên dòng chảy , không đổi hướng.)

Từ chứa "y nhiên"