y nhiên
Định nghĩa
- Tính từ (cổ):
- Y nguyên, không thay đổi: "y nhiên" chỉ trạng thái một sự vật, sự việc vẫn giữ nguyên trạng thái ban đầu, không bị biến đổi hay suy suyển theo thời gian.
- Như cũ, vẫn vậy: dùng để diễn tả sự không có gì khác biệt so với trước đây.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi nhà cổ ấy vẫn giữ nguyên trạng thái cũ sau nhiều năm.)
- (Phong cảnh nơi đây không thay đổi so với quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"y nhiên bất động": vẫn y nguyên, không cử động hay thay đổi.
- Tượng đá đứng y nhiên bất động giữa trời mưa. (Tượng đá vẫn giữ nguyên tư thế, không lay chuyển dưới mưa.)
"y nhiên như cũ": diễn tả sự không đổi so với trước đây.
- Mối quan hệ giữa họ vẫn y nhiên như cũ. (Mối quan hệ giữa họ không có gì thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
Y nguyên (tính từ): giống hệt, không thay đổi — từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "y nhiên".
- Anh ấy giữ y nguyên lời hứa. (Anh ấy giữ đúng lời hứa, không thay đổi.)
Y như (tính từ): giống hệt, không khác.
- Cô ấy y như mẹ mình. (Cô ấy giống hệt mẹ mình.)
Từ đồng nghĩa
- Như cũ: vẫn giữ trạng thái ban đầu.
- Không đổi: không có sự thay đổi nào.
- Nguyên vẹn: còn nguyên, không bị hư hỏng hay mất mát.
Thành ngữ liên quan
- Y nhiên cố ngã: vẫn như cũ, không thay đổi (thường dùng trong văn chương cổ).
- Dòng sông y nhiên cố ngã, chảy mãi về biển. (Dòng sông vẫn giữ nguyên dòng chảy cũ, không đổi hướng.)